Tìm Hiểu Chuyên Sâu Về Cefotaxime 98% - Giải Pháp Kháng Khuẩn Đa Năng Cho Ngành Chăn Nuôi

249 Lượt xem

Cefotaxime 98% là một kháng sinh Cephalosporin thế hệ thứ ba, dạng bột mịn, màu trắng ngà, có hàm lượng Cefotaxime Sodium 98%. Sản phẩm được công nhận rộng rãi nhờ phổ kháng khuẩn rộng, đặc biệt mạnh mẽ trên vi khuẩn Gram âm, thông qua cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, từ đó ngăn chặn hiệu quả sự phát triển và sinh sản của mầm bệnh

1. Cơ Chế Tác Dụng Ưu Việt:

Cefotaxime 98% thể hiện hoạt lực vượt trội đối với vi khuẩn Gram âm, đồng thời duy trì tính bền vững cao trước tác động thủy phân của phần lớn các enzyme beta-lactamase. Mặc dù tác dụng trên vi khuẩn Gram dương có phần yếu hơn so với các Cephalosporin thế hệ đầu, nhưng ưu thế trên Gram âm làm cho Cefotaxime trở thành lựa chọn chiến lược trong nhiều phác đồ điều trị.

2. Ứng Dụng Và Liều Dùng Trong Nuôi Trồng Thủy Sản

2.1. Công Dụng Đặc Trị

Trên Tôm: Hiệu quả trong điều trị bệnh hoại tử gan tụy, bệnh gan thận mủ, hội chứng phân trắng, và tình trạng mòn phụ bộ. Cải thiện tình trạng tôm bơi lờ đờ, vỏ mềm, ruột mỏng.

  • Trên Cá, Ếch, Lươn: Đặc trị các bệnh lý như hoại tử gan tụy, viêm ruột, viêm phổi, thối đuôi, mòn phụ bộ, mù mắt, thận mủ, thận nước, lở loét, xuất huyết, bệnh lồi mắt, và phù đầu.

2.2. Liều Dùng Khuyến Cáo

Tôm:

  • Điều trị: 1g Cefotaxime / 1kg thức ăn.

  • Phòng bệnh: 0,5g Cefotaxime / 1kg thức ăn.

Cá, Ếch, Lươn:

  • Điều trị: 1kg Cefotaxime 98% / 60 tấn cá thương phẩm.

  • Phòng bệnh: 1kg Cefotaxime 98% / 120 tấn cá thương phẩm.

3. Ứng Dụng Và Liều Dùng Trong Chăn Nuôi Gia Súc, Gia Cầm

3.1. Công Dụng Đặc Trị

  • Trâu: Viêm vú, viêm tử cung, nhiễm trùng mủ mô mềm, bệnh đường hô hấp, tiêu chảy, tụ huyết trùng, phó thương hàn, bệnh đóng dấu.

  • Bò, Heo: Hội chứng viêm phổi phức hợp (BRD & SHD), tụ huyết trùng, sổ mũi truyền nhiễm, thương hàn, phó thương hàn.

  • Gà, Vịt: Bệnh ORT, bại huyết, tụ huyết trùng, sổ mũi truyền nhiễm, thương hàn, phó thương hàn.

3.2. Liều Dùng Khuyến Cáo

  • Điều trị: 20mg Cefotaxime / kg thể trọng.

  • Phòng bệnh: 10mg Cefotaxime / kg thể trọng.

4. Hướng Dẫn Sử Dụng Chuyên Nghiệp

  • Định lượng chính xác Cefotaxime 98% theo liều lượng khuyến cáo cho từng đối tượng và mục đích sử dụng.

  • Trộn đều kháng sinh vào thức ăn. Để đảm bảo thuốc ngấm đều, nên ủ hỗn hợp trong khoảng 30 phút trước khi cho vật nuôi ăn.

  • Đối với vật nuôi suy yếu hoặc trong các trường hợp đặc biệt, có thể hòa Cefotaxime với nước sạch và tạt trực tiếp vào môi trường ao nuôi hoặc khu vực chăn nuôi.

  • Lưu ý quan trọng dành cho nhà phân phối và người sử dụng:

    • Điều chỉnh lượng thức ăn phù hợp cho vật nuôi trong giai đoạn điều trị, do vật nuôi bệnh thường giảm ăn.

    • Để tối ưu hóa hiệu quả kháng sinh và giảm thiểu nguy cơ tái nhiễm, khuyến nghị thực hiện các biện pháp quản lý môi trường ao nuôi/chuồng trại kỹ lưỡng, tránh nhiễm khuẩn chéo.

    • Kết hợp bổ sung các sản phẩm tăng cường chức năng gan (ví dụ: Boga 99) và vitamin trong suốt quá trình nuôi, đặc biệt là trong và sau giai đoạn điều trị.

    • Tuân thủ thời gian ngưng sử dụng thuốc: 7 ngày trước khi thu hoạch.

    • Trong trường hợp cần thiết, có thể sử dụng Yucca để hỗ trợ đào thải dư lượng kháng sinh.

5. Điều Kiện Bảo Quản Tối Ưu

  • Bảo quản sản phẩm nơi khô ráo, thoáng mát.

  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với nước và môi trường có độ ẩm cao.

  • Tránh ánh nắng trực tiếp.

  • Lưu trữ xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.

-----------

THAM KHẢO THÊM THÔNG TIN TẠI

Fanpage: VECOPHARMA - Đồng Hành Cùng Phát Triển

Địa chỉ: A4-30, Đường Trần Văn Việt, KDC Công An, P. Cái Răng, TP. Cần Thơ

Điện thoại: 0778.34.44.79

Email: vecopharma2024@gmail.com

Zalo 077 834 4479